SỐ LƯỢT TRUY CẬP

9
4
8
3
1
8
5
Giáo dục đào tạo Chủ Nhật, 19/06/2011, 15:25

Kết quả thi tốt nghiệp của trường THPT Vĩnh Hưng năm 2011

SBD

Họ tên

Giới tính

Văn

Địa

Sinh

Toán

AV / LS

Tổng điểm

Điểm cộng

Kết quả

30001

Lê Alel

Nam

5

3.5

4.5

6.5

7

3.5

30

2

Đ

30002

Nguyễn Trường An

Nam

4.5

4

6

6.5

8.5

4

33.5

2

Đ

30003

Huỳnh Phương Anh

Nam

5

5

6.5

5.5

2.5

3.5

28

2

Đ

30005

Trần Chúc Anh

Nữ

4

4

4

4

3.5

3.5

23

2

H

30007

Đỗ Văn Bảo

Nam

5

7.5

7

8.5

9

4.5

41.5

2

Đ

30008

Lý Thái Bảo

Nam

4.5

5

3

4

3

3.5

23

2

H

30010

Lê Vũ Bằng

Nam

5

3

4

4.5

3.5

3.5

23.5

2

H

30011

Lương Mộng Bé

Nữ

6

3

5

7

7.5

4

32.5

4

Đ

30015

Đặng Văn Cận

Nam

7

5

6.5

6

5.5

5

35

2

Đ

30016

Huỳnh Thị Bảo Chân

Nữ

6.5

4.5

5

6.5

2

3

27.5

2

Đ

30018

Hồng Văn Chiến

Nam

5.5

3.5

5

6.5

4.5

4

29

2

Đ

30021

Trương Công Chức

Nam

7

8.5

6.5

8

8.5

5

43.5

2

Đ

30022

Châu Văn Còn

Nam

4.5

3.5

4.5

6.5

4.5

4

27.5

2

Đ

30023

Nguyễn Chí Công

Nam

6.5

4

7

5.5

8.5

5

36.5

2

Đ

30024

Trần Minh Cường

Nam

7

3

6

6

5

4

31

2

Đ

30025

Nguyễn Thị Dễ

Nữ

5.5

2.5

4.5

3.5

6

3

25

2

H

30028

Nguyễn Thị Thúy Diễm

Nữ

5

6.5

5.5

7

6

3.5

33.5

2

Đ

30030

Nguyễn Thị ánh Dung

Nữ

5.5

3

4.5

6

3.5

6

28.5

2

Đ

30033

Nguyễn Thanh Duy

Nam

6.5

7

6.5

7

9.5

2

38.5

2

Đ

30034

Nguyễn Thanh Duy

Nữ

6.5

4

6

6.5

2.5

2.5

28

2

Đ

30036

Trần Thị Hồng Duy

Nữ

7

7

8

7.5

10

5

44.5

2

Đ

30037

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

Nữ

8

4

6.5

5

3.5

3

30

2

Đ

30039

Trần Chí Dũng

Nam

6.5

6

6.5

5.5

7

5.5

37

2

Đ

30041

Võ Hải Dương

Nam

4.5

2

5.5

6.5

4

4

26.5

2

H

30042

Đỗ Văn Đang

Nam

6.5

6.5

7

9

9

4

42

2

Đ

30043

Trần Văn Đạo

Nam

7

6

7

7

6.5

5

38.5

2

Đ

30044

Dư Kim Đắt

Nữ

6

3

4

7

7.5

4

31.5

2

Đ

30045

Lê Thị Đẹp

Nữ

6

6.5

6.5

8.5

7

4

38.5

2

Đ

30047

Huỳnh Văn Định

Nam

4.5

3

6

6

6.5

3.5

29.5

2

Đ

30050

Phan Cẩm Giang

Nữ

4.5

4

6.5

5.5

8

5

33.5

2

Đ

30052

Phạm Văn Giới

Nam

6.5

4.5

7

6

5.5

4

33.5

2

Đ

30054

Huỳnh Văn Hảo

Nam

6

5

7

4.5

7.5

5

35

2

Đ

30056

Trương Bé Hảo

Nữ

5.5

4.5

5.5

5.5

6

3

30

2

Đ

30057

Phạm Thị Hạnh

Nữ

5

3

5

4

4

5.5

26.5

2

Đ

30058

Huỳnh Thúy Hằng

Nữ

5

5

7.5

6.5

8.5

6

38.5

2

Đ

30062

Nguyễn Thị Hằng

Nữ

5

2.5

4

4.5

7

5

28

2

Đ

30063

Trần Thúy Hằng

Nữ

6.5

4

5.5

5.5

6

4.5

32

2

Đ

30064

Phạm Thị Hận

Nữ

3

5

7

5.5

4.5

5

30

2

Đ

30065

Huỳnh Thị út Hiền

Nữ

6.5

7

6

6

5

4

34.5

2

Đ

30066

Nguyễn Việt Hiền

Nam

5

7

7

8

9.5

4

40.5

2

Đ

30068

Lương Chí Hiếu

Nam

3.5

2

5.5

6.5

8.5

4

30

2

Đ

30070

Nguyễn Trung Hiếu

Nam

5

2.5

5.5

6

8.5

5

32.5

2

Đ

30073

Nguyễn Văn Hiển

Nam

4

4.5

5.5

5

9

4

32

2

Đ

30074

Tô Ngọc Hiểu

Nam

4

2

4.5

3.5

6

4.5

24.5

2

H

30077

Đinh Huy Hoàng

Nam

5.5

4

6.5

5.5

9.5

4.5

35.5

2

Đ

30078

Hà Văn Minh Hoàng

Nam

7.5

5.5

7.5

6.5

8

4.5

39.5

2

Đ

30081

Trần Minh Huấn

Nam

5.5

6

7.5

9

9.5

5

42.5

2

Đ

30086

Trang Thị Ngọc Huyền

Nữ

4

3.5

5.5

6.5

8.5

3

31

2

Đ

30088

Lê Thị Cẩm Huỳnh

Nữ

7.5

5

8.5

6

7.5

7

41.5

2

Đ

30090

Lê Thanh Hùng

Nam

4

4

6

6

8

3.5

31.5

2

Đ

30095

Giang Minh Khang

Nam

6

6.5

6

8

9.5

4.5

40.5

2

Đ

30096

Trần Chí Khanh

Nam

6

5

8

7.5

7.5

6

40

2

Đ

30097

Dương Hồng Khánh

Nam

4

5.5

6

9

8

5

37.5

2

Đ

30098

Trịnh Duy Khánh

Nam

7.5

9.5

7.5

7.5

8.5

4.5

45

2

Đ

30099

Huỳnh Linh Khoa

Nam

7.5

7

7

7.5

9.5

6

44.5

2

Đ

30101

Nguyễn Quốc Khởi

Nam

8.5

7.5

8.5

9.5

9.5

9.5

53

2

Đ

30103

Nguyễn Trung Kiên

Nam

7.5

5

7

9.5

9.5

6

44.5

2

Đ

30106

Trương Thị Kiều

Nữ

7

5

7.5

7

9.5

5

41

2

Đ

30109

Hồ Thị Mỹ Lanh

Nữ

6

4

3.5

7.5

2

4.5

27.5

2

Đ

30110

Võ Thị Ngọc Lành

Nữ

5

2.5

7

7

5.5

3.5

30.5

2

Đ

30112

Lê Vũ Lâm

Nam

5.5

5.5

5

7.5

9

5

37.5

2

Đ

30114

Nguyễn Văn Lập

Nam

4.5

5.5

7

8

10

3.5

38.5

1

Đ

30115

Huỳnh Văn Lèo

Nam

5

5.5

7.5

6.5

4.5

5

34

3

Đ

30117

Trần Văn Liêm

Nam

5

3

7

6.5

4.5

3

29

2

Đ

30119

Nguyễn Hoài Linh

Nam

6.5

6

7

8.5

7.5

3

38.5

2

Đ

30121

Phan Thị Thùy Linh

Nữ

7

6

7

7

7.5

6.5

41

2

Đ

30122

Phạm Văn Linh

Nam

3

3.5

4.5

6

6.5

5

28.5

2

Đ

30123

Phạm Vũ Linh

Nam

3

6.5

4.5

6

2

5

27

2

Đ

30124

Quách Thị Thùy Linh

Nữ

5

3

2

5

2.5

5

22.5

2

H

30125

Trần Tùng Linh

Nữ

5.5

7.5

5.5

7

8.5

5

39

2

Đ

30127

Trịnh Thanh Loan

Nữ

6.5

4.5

5.5

7.5

3.5

4

31.5

2

Đ

30129

Dương Tấn Lộc

Nam

5.5

5

6.5

7

5

4

33

2

Đ

30130

Lâm Tấn Lộc

Nam

4.5

8

7.5

8.5

9

5

42.5

2

Đ

30133

Nguyễn Minh Luân

Nam

5

6

7.5

6

8.5

3.5

36.5

2

Đ

30134

Đặng Chúc Ly

Nữ

5

3.5

4.5

4.5

2

4

23.5

2

H

30138

Huỳnh Diễm My

Nữ

5.5

4

5.5

5

6.5

3

29.5

2

Đ

30139

Huỳnh Thị Diễm My

Nữ

6

6

5.5

4.5

6

4.5

32.5

2

Đ

30143

Đoàn Thị Cẩm Nang

Nữ

7

4.5

7

6.5

8.5

6

39.5

2

Đ

30148

Trần Thị Kiều Ngân

Nữ

7

4

5.5

6

0.5

3

26

2

H

30150

Trần Thị Nghi

Nữ

7

7

6

7

7.5

5

39.5

2

Đ

30152

Lương Chí Ngoan

Nam

7

8.5

6.5

7

10

4

43

2

Đ

30154

Nguyễn Chí Ngoãn

Nam

6.5

6.5

6.5

6

8.5

4

38

2

Đ

30157

Phan Thị Ngoãn

Nữ

6

5

5.5

5

3

3.5

28

2

Đ

30158

Trang Như Ngọc

Nữ

6

3.5

5

5

1.5

6.5

27.5

2

Đ

30159

Nguyễn Thái Nguyên

Nam

6.5

4.5

6

6

5.5

4.5

33

2

Đ

30160

Trần Thảo Nguyên

Nữ

6.5

6.5

5.5

8

7.5

4

38

2

Đ

30161

Trần Thị Nguyên

Nữ

6.5

5

5

6

2.5

4.5

29.5

2

Đ

30162

Trịnh Kim Nguyên

Nữ

7.5

4

7

7

5.5

4.5

35.5

2

Đ

30163

Đặng Thành Nguyễn

Nam

6

5

6

8

6

4

35

2

Đ

30164

Đoàn Chí Nguyễn

Nam

6.5

4

6

6

8.5

3

34

2

Đ

30166

Trần Quốc Ngữ

Nam

6.5

4.5

7

6.5

7.5

4

36

2

Đ

30167

Nguyễn Thị Nhanh

Nữ

7.5

5

6

7

7.5

3.5

36.5

2

Đ

30168

Lương Thanh Nhàn

Nam

6

6

6.5

7

7

3

35.5

2

Đ

30169

Đỗ Thị Nhân

Nữ

7

5

7.5

7.5

7

3

37

2

Đ

30171

Trần Thị ái Nhân

Nữ

5.5

4.5

6

8

4.5

3.5

32

2

Đ

30172

Huỳnh Trung Nhẫn

Nam

7

6.5

7.5

8.5

10

5.5

45

2

Đ

30173

Lê Thị Yến Nhi

Nữ

7

5.5

6.5

7

6.5

4.5

37

0

Đ

30175

Võ Thị Yến Nhi

Nữ

8.5

8

7

7.5

7.5

5.5

44

2

Đ

30176

Châu Văn Nhiều

Nam

4.5

5

6.5

6

6

4.5

32.5

2

Đ

30178

Huỳnh Thị Nhí

Nữ

5

3.5

5

5

1.5

3.5

23.5

2

H

30179

Nguyễn Kỳ Nhí

Nam

6

3.5

5.5

4

4.5

4.5

28

2

Đ

30180

Đỗ Văn út Nhớ

Nam

6

4.5

5

5.5

8

4

33

2

Đ

30181

Nguyễn Hoàng Nhu

Nam

6

2

4

7

2.5

3

24.5

2

H

30182

Huỳnh Thị Tuyết Nhung

Nữ

5

3.5

4.5

6

4

4

27

2

Đ

30184

Diệp Thùy Như

Nữ

6.5

3.5

5

6.5

4

5.5

31

2

Đ

30186

Đàm Thị Như

Nữ

6.5

4

4.5

6

1.5

5

27.5

0

H

30187

Đặng Huỳnh Như

Nữ

6

3

4

6.5

1.5

4

25

2

H

30188

Huỳnh Huỳnh Như

Nữ

7.5

5.5

6.5

7

7.5

5.5

39.5

2

Đ

30189

Huỳnh Thị Quỳnh Như

Nữ

7

2.5

3.5

7.5

1

3

24.5

2

H

30190

Khấu Bích Như

Nữ

7

6.5

5.5

7.5

7.5

4.5

38.5

2

Đ

30191

Đỗ Thị Kiều Oanh

Nữ

6.5

4

5.5

5

5

5.5

31.5

2

Đ

30192

Nguyễn Thị Kiều Oanh

Nữ

6.5

3

6.5

5

5.5

3

29.5

2

Đ

30194

Trần Bá Phát

Nam

7

6

7

7

9

6

42

2

Đ

30195

Phạm Kim Phiến

Nữ

8

3

6

7

6.5

6

36.5

2

Đ

30198

Nguyễn Chí Phúc

Nam

7.5

4.5

8

7

3

4.5

34.5

2

Đ

30199

Lê Huỳnh Y Phụng

Nữ

6.5

5

6.5

7.5

6.5

4

36

2

Đ

30201

Huỳnh Vũ Phương

Nam

5

4

7

5.5

8

4

33.5

2

Đ

30202

Lê Chí Phương

Nam

7

4.5

5

6

4.5

5

32

2

Đ

30203

Nguyễn Duy Phương

Nam

7

5.5

7

6.5

7

5

38

2

Đ

30209

Dương Thanh Quốc

Nam

8

5

8

7

8.5

4

40.5

2

Đ

30214

Phạm Văn Rình

Nam

6

4

6

6.5

5.5

3.5

31.5

2

Đ

30217

Nguyễn Văn Sáng

Nam

5

7.5

6.5

7

8.5

4.5

39

2

Đ

30218

Dương Văn Sở

Nam

6.5

7.5

8

8.5

10

4

44.5

2

Đ

30219

Nguyễn Thị Suốl

Nữ

7.5

7

6

8

9.5

7

45

2

Đ

30220

Nguyễn Phương Tâm

Nữ

7.5

3.5

4.5

6

3.5

3.5

28.5

2

Đ

30222

Phạm Văn Tèo

Nam

7

8

7

10

9

6.5

47.5

2

Đ

30232

Huỳnh Cẩm Thoa

Nữ

6.5

6.5

7

8

9.5

5

42.5

4

Đ

30233

Dư Thị Thoảng

Nữ

7.5

5

7.5

7.5

7

4

38.5

2

Đ

30235

Dương Đức Thông

Nam

6.5

3.5

5.5

6.5

6.5

6

34.5

2

Đ

30238

Trần Thị Thu Thủy

Nữ

6.5

8

6.5

10

9

7

47

2

Đ

30242

Dư Chí Thức

Nam

5.5

4.5

6

5.5

4

3.5

29

2

Đ

30243

Huỳnh Chí Thức

Nam

5.5

6.5

5.5

8

8

5

38.5

2

Đ

30244

Nguyễn Trí Thức

Nam

7

7.5

6.5

6.5

9.5

5

42

2

Đ

30245

Hứa Thị Mộng Tiền

Nữ

5.5

4

5

6.5

5

3.5

29.5

2

Đ

30246

Trần Thị Mỹ Tiền

Nữ

5.5

2.5

2.5

6.5

5

4

26

2

H

30249

Lê Chí Tính

Nam

5.5

6

7.5

7

8.5

5

39.5

2

Đ

30250

Dư Văn Toàn

Nam

4

3

3.5

4

6.5

4.5

25.5

2

H

30253

Trần Quốc Toản

Nam

6

6

6

6

8

4

36

2

Đ

30254

Trần Quốc Toản

Nam

7.5

5.5

7

5.5

5.5

2.5

33.5

2

Đ

30255

Võ Thanh Tòng

Nam

5

2

6

4.5

2.5

2.5

22.5

2

H

30257

Dương Ngọc Trang

Nữ

6.5

7

8

8

9

4

42.5

2

Đ

30259

Huỳnh Thị Thu Trang

Nữ

7.5

5.5

5

7.5

8.5

4

38

2

Đ

30262

Võ Kiều Trang

Nữ

7

5

5

5.5

3

3

28.5

2

Đ

30263

Lê Văn Trạng

Nam

7

8

7

9

10

5

46

2

Đ

30265

Đặng Thị Huyền Trân

Nữ

6.5

3

3

8

4

7

31.5

2

Đ

30269

Đặng Ngọc Trinh

Nữ

6.5

5

6

4.5

6

4.5

32.5

2

Đ

30270

Nguyễn Thị Kiều Trinh

Nữ

8

3.5

6

5

4

6

32.5

2

Đ

30273

Nguyễn Thanh Tuấn

Nam

8.5

9

9

10

10

9

55.5

3

Đ

30276

Trương Bích Tuyền

Nữ

7

5

7

4.5

4

3.5

31

2

Đ

30277

Trần Minh Tuyến

Nam

5

4.5

6

9

5.5

4

34

2

Đ

30278

Nguyễn Thành Tứ

Nam

6

3

5.5

7

3

3

27.5

2

Đ

30280

Phan Văn út

Nam

6.5

7

6.5

9

10

6

45

2

Đ

30281

Trần Thị út

Nữ

5.5

4

4

4.5

1

3.5

22.5

2

H

30282

Mai Thị Ước

Nữ

7.5

6.5

7

5.5

8

4

38.5

2

Đ

30283

Đặng Thanh Văn

Nam

7

7.5

7

9.5

8

3.5

42.5

2

Đ

30286

Lê Quốc Vinh

Nam

7.5

7.5

8

9.5

9.5

8

50

2

Đ

30294

Trần Ngọc Xuyến

Nữ

5

2

5.5

6

0.5

2.5

21.5

2

H

30297

Trương Kim Y

Nữ

6.5

3.5

6.5

6.5

8.5

6.5

38

2

Đ

30299

Ngô Kim Yến

Nữ

7

4

5

6.5

6

3

31.5

2

Đ

30300

Nguyễn Ngọc Yến

Nữ

7.5

4

7.5

8.5

6

6.5

40

2

Đ

30302

Trần Thị Yến

Nữ

3.5

3

5

5.5

5.5

3

25.5

2

H

Nguồn: Sở GD&ĐT tỉnh Bạc Liêu


Số lượt người xem: 1073 Bản inQuay lại

TIN MỚI HƠN

TIN ĐÃ ĐƯA

Xem tiếp
Xem theo ngày Xem theo ngày