SỐ LƯỢT TRUY CẬP

9
4
4
3
7
4
1
Giáo dục đào tạo Chủ Nhật, 19/06/2011, 18:00

Kết quả thi tốt nghiệp THPT của TTGDTX huyện Đông Hải năm 2011

SBD

Họ tên

Giới tính

Văn

Địa

Sinh

Toán

NN/ Lịch sử

Tổng

Điểm cộng

KQ

100015

Phạm Hoàng Anh

Nam

4

8

3

4

2,5

6

27,5

0

H

100008

Nguyễn Lan Anh

Nữ

4

4,5

2

6,5

3

9

29

2

Đ

100028

Trần Việt Bắc

Nam

6,5

4

4,5

6,5

3,5

8,5

33,5

1

Đ

100030

Tô Thị Biên

Nữ

5,5

3

5,5

4,5

8

9

35,5

3

Đ

100035

Trần Thanh Bình

Nam

7,5

3,5

5

4,5

3,5

6,5

30,5

0

Đ

100041

Mai Văn Bước

Nam

6,5

5,5

3

3,5

3

7,5

29

0

Đ

100045

Trang Ngọc Cẩm

Nữ

5,5

3

4

4,5

4,5

9,5

31

0

Đ

100048

Đặng Hồng Chi

Nữ

5

2,5

3

5

2,5

9,5

27,5

3

Đ

100060

Quách Văn Chuẩn

Nam

5

4,5

6

4,5

5

5,5

30,5

0

Đ

100064

Trần Thị Cô

Nữ

2,5

1,5

3

4

1

8,5

20,5

1

H

100071

Ngô Chí Cường

Nam

3,5

3

3

4,5

4,5

8,5

27

2

Đ

100082

Nguyễn Bé Diễm

Nữ

5,5

2,5

6,5

6

3,5

9

33

2

Đ

100094

Nguyễn Văn Dũng

Nam

6,5

3

6,5

7

3,5

7,5

34

2

Đ

100091

Nguyễn Thúy Duy

Nữ

4,5

3

6

4,5

4

7

29

0

Đ

100108

Trần Văn Đạn

Nam

2,5

2

2,5

4,5

2

8,5

22

0

H

100110

Huỳnh Tấn Đạt

Nam

6

3

4

5,5

1,5

8,5

28,5

2

Đ

100121

Trần Văn Đậm

Nam

3,5

4,5

2

5,5

0,5

7,5

23,5

1

H

100129

Nguyễn Văn Đô

Nam

4,5

2

3,5

4,5

3

8

25,5

0

H

100140

Huỳnh Út Em

Nam

5

1

4

3

2

7,5

22,5

0

H

100154

Trương Ngọc Hà

Nữ

7

2

4,5

4

1,5

4

23

2

H

100151

Lê Việt Hà

Nam

3

3

3,5

4

2

7

22,5

1

H

100165

Lâm Thúy Hằng

Nữ

4,5

3,5

2

3,5

1

7

21,5

0

H

100170

Trương Minh Hận

Nam

5

3

2,5

5,5

1,5

6

23,5

1

H

100172

Tô Quốc Hậu

Nam

3

3,5

5

5,5

3

4,5

24,5

2

H

100182

Lê Hoàng Hiếu

Nam

7,5

3,5

5,5

4,5

2,5

8

31,5

2

Đ

100207

Phạm Minh Huấn

Nam

5

1

2,5

4

2

9,5

24

0

H

100214

Lê Văn Hùng

Nam

4,5

2,5

3,5

4

2,5

7,5

24,5

1

H

100209

Trương Bích Huyền

Nữ

5

2,5

4

3,5

2,5

9,5

27

2

Đ

100253

NGuyễn Thị Kiểm

Nữ

3,5

3

2,5

3

3,5

5

20,5

0

H

100227

Phan Hòang Khanh

Nam

6,5

5

5

6,5

6

5

34

1

Đ

100275

Trần Chí Linh

Nam

2

4

3

5,5

1,5

5

21

0

H

100279

Đòan Thu Loan

Nữ

3

4,5

6,5

3

4

9

30

0

Đ

100294

Ngô Văn Luyện

Nam

6,5

5

5,5

2

1,5

6

26,5

0

H

100297

Nguyễn Trúc Ly

Nữ

5,5

3,5

5

6

3,5

7,5

31

2

Đ

100306

Cao Thanh Mến

Nam

5

1,5

4,5

5

5

6,5

27,5

1

Đ

100313

Võ Văn Mười

Nam

4,5

2,5

3,5

3,5

5,5

7,5

27

1

H

100312

Trương Văn Mười

Nam

8

4,5

3,5

3

5

8,5

32,5

2

Đ

100318

Hà Phương Nam

Nam

6

2,5

4,5

5

4

5,5

27,5

1

Đ

100338

NGuyễn Minh Ngoan

Nam

5,5

3

5

3,5

2

8,5

27,5

2

Đ

100341

Lê Kim Ngọc

Nữ

4

3

3,5

3

1

8,5

23

1

H

100351

Nguyễn Thành Nguyên

Nam

3

3,5

2,5

3,5

0,5

7,5

20,5

1

H

100347

Đinh Văn Nguyên

Nam

4,5

2,5

4,5

3

1,5

5,5

21,5

0

H

100354

Giang Chí Nguyện

Nam

5

2,5

4,5

4,5

5,5

6

28

2

Đ

100356

Tô Chí Nguyện

Nam

5

3

5

4,5

1

6

24,5

1

H

100362

Trần Minh Nhanh

Nam

8

3

4

4

3

8,5

30,5

1

Đ

100361

Nguyễn Thanh Nhanh

Nam

5

3,5

6,5

4,5

4,5

6

30

2

Đ

100371

Nguyễn Thống Nhất

Nam

5,5

5,5

5

5

1,5

9

31,5

0

Đ

100375

Nguyễn Tố Nhi

Nữ

5,5

4

3,5

6,5

3

9

31,5

3

Đ

100380

Nguyễn Thanh Nhiên

Nữ

5

3,5

3,5

3,5

3,5

6

25

1

H

100385

Cao Thị Hồng Nhung

Nữ

4,5

3

6,5

4,5

2

9

29,5

2

Đ

100398

Lê Văn Núi

Nam

4

3

3

3,5

2

9

24,5

0

H

100399

Cao Thị Nương

Nữ

5,5

3

1

7,5

5

6,5

28,5

0

Đ

100405

Trần Thúy Oanh

Nữ

4

3

5

4,5

4

8,5

29

2

Đ

100406

Trần Quốc Ơn

Nam

5

2,5

3,5

2,5

4

9

26,5

0

H

100430

Lưu Văn Phương

Nam

6

2

3

7

7

5

30

0

Đ

100445

Trần Văn Quân

Nam

5

3

3,5

6

4

6

27,5

1

Đ

100456

Phạm Phú Qúi

Nam

5,5

3,5

7,5

5

4,5

7,5

33,5

0

Đ

100466

Nguyễn Lý Suôl

Nam

3

3,5

4

4

5

8,5

28

0

H

100494

Trần Văn Thái

Nam

5

6

3

3

4

7

28

2

Đ

100484

Đặng Chí Thanh

Nam

3,5

2,5

3

6

4,5

7

26,5

1

H

100507

Ngô Văn Thật

Nam

5

4

4

4

6

5,5

28,5

1

Đ

100516

Nguyễn Huyền Thọai

Nữ

7

3

5

5,5

4

9,5

34

2

Đ

100554

Nguyễn Văn Tòan

Nam

6

3,5

3

4

1

7

24,5

0

H

100575

Nguyễn Uy Trinh

Nam

6,5

3

2

4,5

3,5

9,5

29

0

Đ

100588

Nguyễn Thanh Tuấn

Nam

5

3

5,5

5,5

3,5

7

29,5

1

Đ

100616

Phan Quốc Việt

Nam

3,5

2,5

4,5

7

2,5

9,5

29,5

0

Đ

100619

Đỗ Tuấn Vũ

Nam

4,5

2

4,5

5,5

4

9

29,5

2

Đ

100602

Ngô Thị út

Nữ

5

3

5

6

6

7

32

0

Đ

100603

Nguyễn Văn út

Nam

3,5

3,5

3,5

5,5

2

5,5

23,5

1

H

100628

Dương Bảo Yến

Nữ

5

3

3

4

3,5

9,5

28

2

Đ

Nguồn: Sở GD&ĐT tỉnh Bạc Liêu


Số lượt người xem: 1080 Bản inQuay lại

TIN MỚI HƠN

TIN ĐÃ ĐƯA

Xem tiếp
Xem theo ngày Xem theo ngày