SỐ LƯỢT TRUY CẬP

9
4
6
5
4
9
8
Giáo dục đào tạo Chủ Nhật, 19/06/2011, 19:15

Kết quả thi tốt nghiệp THPT của TTGDTX tỉnh Bạc Liêu năm 2011

SBD

Họ tên

Giới tính

Văn

Địa

Sinh

Toán

NN / LS

Tổng

Điểm cộng

KQ

100004

Đoàn Tuấn Anh

Nam

7,5

2,5

5,5

4,5

5

9

34

1

Đ

100005

Hồ Loan Anh

Nữ

5,5

4

4,5

4,5

6,5

9

34

3

Đ

100010

Nguyễn Thế Anh

Nam

7,5

5,5

5

6,5

6

9,5

40

0

Đ

100011

Nguyễn Thế Anh

Nam

5

2

4

5

5,5

9,5

31

4

Đ

100014

Phan Hoàng Anh

Nam

7

3

8

6

7,5

9

40,5

0

Đ

100017

Phạm Tuấn Anh

Nam

5,5

3,5

5,5

4

6,5

6

31

2

Đ

100018

Tào Tuấn Anh

Nam

4

4,5

4

4

7

6,5

30

0

Đ

100020

Trịnh Ngọc Anh

Nữ

5

4

4

6,5

6

9,5

35

2

Đ

100022

Phạm Thị Hồng ái

Nữ

8

4

5,5

5,5

6,5

9

38,5

2

Đ

100024

Nguyễn Thị Bé Ba

Nữ

5

2,5

2,5

3,5

6,5

9

29

0

Đ

100027

Hoàng Ngọc Bắc

Nam

5,5

4

3,5

5,5

8

9

35,5

0

Đ

100029

Nguyễn Thị Bé

Nữ

8

5

7

6,5

6

9,5

42

0

Đ

100031

Giang Trúc Bình

Nam

5,5

4,5

4,5

4,5

5,5

9

33,5

0

Đ

100033

Ngô Quí Bình

Nam

4,5

4

3,5

4,5

3,5

5,5

25,5

2

H

100036

Trương Lý Bình

Nam

5,5

3,5

5

6,5

5,5

6

32

2

Đ

100042

Trương Nguyễn Minh Bửu

Nam

5

4,5

6,5

5,5

5

6

32,5

1

Đ

100044

Hồ Thị Ngọc Cẩm

Nữ

6,5

3,5

2,5

4,5

4

5,5

26,5

2

Đ

100049

Đặng Kim Chi

Nữ

5

3

5,5

4,5

3

8,5

29,5

2

Đ

100056

Đoàn Minh Chí

Nam

4,5

3

4

3,5

2,5

9,5

27

1

H

100057

Nguyễn Văn Chí

Nam

6

3,5

7,5

4

1,5

8

30,5

0

Đ

100058

Trần Cao Chí

Nam

4,5

3,5

5

5

4,5

9,5

32

2

Đ

100059

Lưu Kim Chu

Nam

2

4

5

6

4,5

9

30,5

1

Đ

100061

Hồ Thị Chung

Nữ

7

4,5

5

5

5

9

35,5

0

Đ

100063

Võ Văn Chượng

Nam

3

4,5

2,5

4,5

4

9,5

28

2

Đ

100066

Nguyễn Thành Công

Nam

7

6

5

4,5

4,5

5

32

0

Đ

100067

Thái Quốc Của

Nam

3

3,5

5

5,5

6

5,5

28,5

2

Đ

100068

Huỳnh Bảo Quốc Cường

Nam

4,5

6

5

5

5,5

5,5

31,5

1

Đ

100075

Trần Thế Dân

Nam

5

2

5

6

4,5

7

29,5

2

Đ

100078

Trương Út Dễ

Nam

5,5

2,5

7,5

6

4

9,5

35

0

Đ

100084

Nguyễn Thị Kiều Diễm

Nữ

5,5

3,5

5

7

4,5

7,5

33

2

Đ

100089

Nguyễn Ngọc Dung

Nữ

6

3

4

4

4,5

9

30,5

2

Đ

100092

Đồng Thanh Duyên

Nữ

5,5

3,5

5,5

7,5

5

9

36

0

Đ

100097

Nguyễn Bình Dương

Nam

2,5

2,5

2

3,5

1

9,5

21

1

H

100100

La Thanh Dưỡng

Nam

3,5

5

4

5

5

6

28,5

0

Đ

100103

Dương Văn Đa

Nam

5,5

4,5

7

8,5

7

8

40,5

2

Đ

100114

Trần Hải Đăng

Nam

3

2,5

4

5,5

4

9,5

28,5

1

Đ

100119

Trần Thị Đầy

Nữ

7

3,5

8

6

7,5

9

41

3

Đ

100122

Lâm Hoàng Đê

Nam

4,5

3,5

4

6,5

6,5

9

34

1

Đ

100132

Nguyễn Hồng Đủ

Nam

3,5

2,5

4

4,5

3,5

9

27

1

H

100145

Nguyễn Thị Tố Giang

Nữ

7,5

3

6

7,5

6,5

6

36,5

1

Đ

100147

Nguyễn Hoàng Kim Giàu

Nữ

6

3

4

4

3,5

7,5

28

2

H

100149

Huỳnh Văn Giải

Nam

7,5

2,5

3

5

4

9,5

31,5

3

Đ

100152

Trần Thị Sơn Hà

Nữ

4

3

5,5

5

2

5,5

25

1

H

100157

Trần Văn Hải

Nam

6,5

2,5

2,5

5

2,5

7

26

0

H

100159

Cao Thị Mỹ Hạnh

Nữ

4,5

3

3

4,5

1,5

5

21,5

0

H

100160

Dương Ngọc Hạnh

Nữ

3

3,5

4

4,5

2

9

26

2

H

100161

Sơn Thị Xuân Hạnh

Nữ

5

3

3

5

3

9

28

2

Đ

100162

Dương Thị Thu Hằng

Nữ

4

3,5

3,5

3,5

1,5

9,5

25,5

2

H

100163

Đinh Ngọc Hằng

Nữ

5

4

5

3,5

3,5

7,5

28,5

2

Đ

100164

Hoàng Ngọc Hằng

Nữ

4

3,5

3,5

3

1,5

8,5

24

1

H

100167

Nguyễn Thị Hằng

Nữ

4,5

3,5

3,5

5,5

3,5

8,5

29

2

Đ

100173

Nguyễn Văn Hên

Nam

3,5

2,5

4,5

5,5

4

4

24

2

H

100174

La Văn Hi

Nam

6,5

4

7

6,5

4,5

6

34,5

2

Đ

100176

Ngô Ngọc Hiền

Nữ

3

2,5

6

5,5

4

6

27

0

H

100177

Nguyễn Thị Hiền

Nữ

7,5

3,5

6

6,5

4,5

7

35

1

Đ

100179

Trần Thị Hiền

Nữ

5,5

3,5

4,5

7

2,5

9

32

0

Đ

100185

Thạch Thị Ngọc Hiếu

Nữ

4

3,5

3,5

5

2

5,5

23,5

0

H

100186

Trần Chí Hiếu

Nam

5

4

4,5

4,5

4

7

29

1

Đ

100187

Trần Trung Hiếu

Nam

4,5

3,5

4,5

4

3,5

4,5

24,5

2

H

100188

Trần Trung Hiếu

Nam

4,5

3,5

4,5

4,5

3

6,5

26,5

2

H

100190

Trương Trung Hiếu

Nam

5

3

6

4

5,5

6

29,5

1

Đ

100194

Trần Bé Hiện

Nữ

7

4

5,5

7

4

8,5

36

2

Đ

100198

Trần Minh Hoàng

Nam

7

5,5

6

6

3

9

36,5

2

Đ

100201

Trần Thị Hó

Nam

7

3

5

6,5

2

8

31,5

2

Đ

100202

Dương Thái Hồ

Nam

5

3

3

4,5

1

8

24,5

2

H

100203

Lâm Thị Nguyệt Hồ

Nữ

7

6

6

5,5

5,5

8

38

0

Đ

100204

Quách Khánh Hồng

Nữ

8

4,5

5,5

5

1

7,5

31,5

3

Đ

100206

Phạm Nguyễn Thái Huân

Nam

3

3

5,5

4,5

2

9

27

3

H

100208

Hoàng Thị Huế

Nữ

6,5

2,5

5

4

1

9,5

28,5

2

Đ

100210

Võ Minh Huyền

Nam

5,5

2,5

3,5

3

3

9,5

27

0

H

100211

Nguyễn Văn Huyến

Nam

6

3

6,5

5,5

3,5

8

32,5

1

Đ

100213

Trương Thúy Huỳnh

Nữ

7

4,5

5,5

7,5

5

8

37,5

2

Đ

100216

Trần Quốc Hưng

Nam

5,5

5

5,5

4

3

9,5

32,5

1

Đ

100217

Phạm Thị Ngọc Hương

Nữ

2

4

4

3

0,5

8,5

22

0

H

100219

Vũ Thị Hương

Nữ

8

5,5

5,5

6,5

6,5

8,5

40,5

0

Đ

100221

Phạm Thanh Hữu

Nam

4

7,5

4

4

6,5

9,5

35,5

2

Đ

100226

Đỗ Duy Khanh

Nam

4

3

5,5

5,5

6

7

31

3

Đ

100228

Phạm Quốc Khanh

Nam

7

3,5

6,5

6

8

8

39

0

Đ

100231

Đỗ Văn Khánh

Nam

4

6,5

3,5

5

6,5

5

30,5

0

Đ

100233

Lê Duy Khánh

Nam

1

3,5

5

4,5

6

8

28

1

Đ

100238

Nguyễn Văn Khải

Nam

4

6,5

7

8,5

7,5

9,5

43

0

Đ

100239

Trần Quang Khải

Nam

4

2,5

1

3

2

6

18,5

0

H

100247

Đoàn Trung Kiên

Nam

5,5

4

3,5

5

3

5,5

26,5

3

H

100249

Phạm Văn Kiên

Nam

2

4,5

5

4,5

3,5

9,5

29

2

Đ

100250

Lê Thị Thúy Kiều

Nữ

4

4,5

6

3,5

3,5

9

30,5

2

Đ

100251

Lê Yến Kiều

Nữ

3

4,5

3,5

5

6

9

31

2

Đ

100256

Trương Hoàng Kiệt

Nam

4

2

3,5

6,5

2,5

8,5

27

2

Đ

100257

Đinh Phương Lam

Nữ

3,5

3

6

6

3,5

8,5

30,5

2

Đ

100259

Phan Thị Ngọc Lan

Nữ

5

2

5,5

4,5

4

8

29

2

Đ

100262

Mã Hà Lâm

Nam

6

4

5,5

5

6

9,5

36

2

Đ

100266

Dương Hoàng Linh

Nam

6

4

5

4

4

9

32

0

Đ

100268

Đinh Vũ Linh

Nam

6

5

6

5,5

5,5

9

37

1

Đ

100273

Nguyễn Chí Linh

Nam

5,5

3,5

4,5

6

4

9,5

33

1

Đ

100274

Nguyễn Thị Trúc Linh

Nữ

3,5

4,5

4,5

4,5

8,5

9

34,5

0

Đ

100276

Võ Hằng Linh

Nữ

9,5

5

5

7

5,5

9

41

0

Đ

100277

Trần Quốc Lĩnh

Nam

3,5

3,5

4,5

6,5

1,5

8

27,5

1

Đ

100278

Nguyễn Chí Lịnh

Nam

4

3

3,5

6

6

8

30,5

0

Đ

100281

Nguyễn Thị Thúy Loan

Nữ

9

7

7

8

10

8

49

1

Đ

100285

Nguyễn Minh Hải Long

Nam

3,5

7

3,5

4,5

3,5

7,5

29,5

1

Đ

100286

Phan Thanh Long

Nam

5,5

4,5

4

4

5

8

31

0

Đ

100287

Lê Hồng Lộc

Nữ

4

3,5

5

5

3,5

7,5

28,5

2

Đ

100289

Tạ Hữu Lộc

Nam

4,5

2,5

4,5

4

4,5

9,5

29,5

1

Đ

100291

Nguyễn Hữu Lợi

Nam

5

3,5

4,5

5,5

2

9

29,5

3

Đ

100292

Lê Minh Luân

Nam

5,5

3,5

5

5,5

3

9,5

32

0

Đ

100296

Nguyễn Văn Lực

Nam

5,5

3

4

6,5

3,5

8,5

31

0

Đ

100298

Trần Thị Thảo Ly

Nữ

8

3

4,5

7

3,5

9,5

35,5

2

Đ

100300

Huỳnh Văn Lý

Nam

5

4

4

5

3

8,5

29,5

1

Đ

100302

Lê Thị Trúc Mai

Nữ

5

3,5

6

5

5,5

6,5

31,5

2

Đ

100307

Nguyễn Thị Thảo Mi

Nữ

7,5

3,5

7

5,5

4

9,5

37

2

Đ

100308

Nguyễn Thị Tiểu Mi

Nữ

5,5

3

2,5

3,5

6

9,5

30

3

Đ

100310

Quách Kha Công Minh

Nam

5,5

3,5

7

4,5

5

8,5

34

2

Đ

100311

Nguyễn Thị Chúc Muội

Nữ

7,5

4,5

5

6,5

3

9

35,5

2

Đ

100315

Võ Thành Mỹ

Nam

0

-1

-1

-1

-1

-1

-5

0

H

100316

Nguyễn Cẩm Mỵ

Nữ

5,5

5,5

4,5

5

4

9,5

34

2

Đ

100321

Nguyễn Thị Nga

Nữ

5,5

3,5

5,5

5,5

1,5

9,5

31

2

Đ

100325

Đặng Hồng Ngân

Nữ

7

6

4,5

7,5

7,5

8,5

41

3

Đ

100326

Lý Kim Ngân

Nữ

5

4

3

6

2,5

5

25,5

2

H

100329

Nguyễn Thị Kim Ngân

Nữ

4,5

3

4,5

3,5

6,5

8

30

4

Đ

100330

Phan Thị Ngân

Nữ

4,5

5

5

5

1,5

9,5

30,5

2

Đ

100331

Tô Thị Thu Ngân

Nữ

7

2,5

4,5

5,5

5

9

33,5

0

Đ

100332

Trần Thị Thu Ngân

Nữ

5,5

2,5

7,5

6

5,5

9,5

36,5

2

Đ

100334

Tăng Thị Sự Nghiệp

Nữ

7

4

7,5

5

4

8

35,5

2

Đ

100335

Đặng Quốc Nghĩa

Nam

5

3

4

5

6

7,5

30,5

0

Đ

100336

Huỳnh Văn Nghĩa

Nam

2

3

7

5,5

2

8,5

28

0

H

100342

Ngụy Hồng Ngọc

Nữ

7

4,5

5,5

4,5

2

9

32,5

2

Đ

100359

Bùi Văn Ngưỡn

Nam

6

2,5

6

4,5

2

9

30

1

Đ

100364

Dương Thanh Nhả

Nữ

7

4,5

5,5

5

6,5

7,5

36

0

Đ

100367

Huỳnh Thanh Nhã

Nữ

6

6

3,5

5

4

9,5

34

2

Đ

100368

Nguyễn Thị Kim Nhã

Nữ

7

4,5

3

5,5

4,5

8

32,5

0

Đ

100369

Châu Huỳnh Nhân

Nam

4,5

3

8

5

3

9

32,5

0

Đ

100370

Huỳnh Hoàng Nhân

Nam

5,5

2,5

6,5

6,5

3

8,5

32,5

0

Đ

100372

Hà Thanh Nhẫn

Nam

5,5

3

5,5

4,5

4,5

8,5

31,5

1

Đ

100376

Phan Hồng Nhi

Nữ

5,5

4

5

4

4

8,5

31

3

Đ

100377

Phạm Hồng Nhi

Nữ

4,5

4,5

8

6,5

2

8,5

34

1

Đ

100378

Quách Thị Yến Nhi

Nữ

7

6

7,5

6,5

5,5

9,5

42

1

Đ

100381

Lê Hoàng Nhiêu

Nam

5

3

5

4,5

6

9

32,5

1

Đ

100384

Bùi Thị Kim Nhung

Nữ

6,5

2,5

3

6,5

4,5

9,5

32,5

2

Đ

100386

Lê Tuyết Nhung

Nữ

6,5

4

5,5

5

2

9,5

32,5

0

Đ

100387

Châu Trúc Như

Nữ

6

2

5

3,5

7

9,5

33

2

Đ

100388

Lâm Ngọc Như

Nữ

6

3,5

3,5

5,5

4,5

9

32

2

Đ

100389

Mã Tố Như

Nữ

5

3,5

6,5

6,5

6

8,5

36

2

Đ

100394

Cù Minh Nhựt

Nam

5,5

2,5

4,5

6,5

3

9,5

31,5

0

Đ

100395

Lý Minh Nhựt

Nam

6

3

6,5

5

5,5

9,5

35,5

2

Đ

100397

Dương Văn Nơi

Nam

6,5

3,5

4,5

5

5

9,5

34

0

Đ

100400

Lương Thu Nữ

Nam

6

3,5

4,5

6

4

9

33

2

Đ

100402

Lê Oai

Nam

5

4,5

4

5

6,5

9,5

34,5

2

Đ

100403

Lý Hoàng Oanh

Nữ

3,5

3

3

3

4,5

5

22

0

H

100413

Ngô Kim Phiến

Nữ

5,5

6,5

4

5

6,5

8,5

36

2

Đ

100415

Trần Quân Phong

Nam

3

4

5

5,5

6

9

32,5

2

Đ

100419

Trần Quốc Phú

Nam

2

4

3

7,5

8

4

28,5

2

Đ

100420

Nguyễn Chí Phúc

Nam

5

4,5

4,5

6

6,5

8

34,5

0

Đ

100421

Thạch Minh Phúc

Nam

6

3,5

5

7

7

5

33,5

2

Đ

100422

Tô Văn Vũ Phúc

Nam

5

3,5

3,5

7,5

6,5

6,5

32,5

0

Đ

100432

Nguyễn Linh Phương

Nam

3,5

3,5

4,5

4

7

3,5

26

2

H

100433

Nguyễn Mai Phương

Nữ

7

5,5

5

5,5

8,5

9

40,5

1

Đ

100434

Trần Thị Thúy Phương

Nữ

6

5,5

5

3,5

5,5

9,5

35

3

Đ

100435

Trần Tuyết Phương

Nữ

6

4,5

5,5

5,5

8

9,5

39

2

Đ

100436

Trịnh Thị Quế Phương

Nữ

6

4,5

4,5

5

8

9

37

2

Đ

100437

Trương Nhã Phương

Nữ

5

5

6,5

5,5

7

9,5

38,5

2

Đ

100438

Võ Thị Lan Phương

Nữ

5

4,5

6,5

6

7

9,5

38,5

2

Đ

100439

Chung Thành Phước

Nam

4,5

3,5

4,5

4

6

8

30,5

1

Đ

100441

Huỳnh Thị Phượng

Nữ

8

6

5

6

5

8,5

38,5

0

Đ

100442

Châu Hoàng Quân

Nam

5

5,5

5

3,5

5

9

33

0

Đ

100444

Lâm Huệ Quân

Nữ

5,5

4

4,5

7

7,5

9

37,5

3

Đ

100448

Lâm Văn Qui

Nam

4,5

3

6

4,5

5,5

7,5

31

0

Đ

100449

Dương Chí Quốc

Nam

4

4,5

5

4,5

4,5

8,5

31

1

Đ

100451

Huỳnh Thị Kiều Quyên

Nữ

3

4

3

4

5,5

7,5

27

2

H

100452

Lê Ngọc Quyên

Nữ

5

3,5

6,5

6

7

8,5

36,5

0

Đ

100453

Ong Tú Quyên

Nữ

4,5

2,5

4,5

4,5

3

8,5

27,5

0

H

100454

Lê Thạch Ngọc Quyền

Nữ

6,5

3,5

5,5

3,5

3,5

8

30,5

0

Đ

100460

Hứa Ngọc Sang

Nữ

2

2

1,5

5

3

9

22,5

0

H

100467

Trang Thanh Suốl

Nam

4,5

4

4

4,5

3,5

9,5

30

0

Đ

100468

Hồ Tuyết Sương

Nữ

4

3,5

1,5

5,5

3,5

9

27

1

H

100470

Hứa Việt Sử

Nam

3,5

4

4

4,5

3

9

28

0

H

100475

Hồ Tấn Tài

Nam

5,5

4,5

2

4,5

4,5

8,5

29,5

1

Đ

100476

Lâm Hữu Tài

Nam

2

3,5

1

4

1,5

9

21

0

H

100477

Trần Tấn Tài

Nam

3

2,5

3

4,5

1,5

8,5

23

0

H

100478

Dương Chí Tâm

Nam

7

2

6,5

7

2,5

7

32

2

Đ

100480

Nguyễn Văn Tâm

Nam

2

3

4,5

5,5

2,5

9

26,5

0

H

100482

Ngô Nhật Tân

Nam

3,5

2

6

6,5

3,5

8,5

30

0

Đ

100487

Trần Thay

Nam

5

5

4

6

2,5

7

29,5

0

Đ

100492

Sơn Ngọc Thành

Nam

4

3

2

5,5

5

9,5

29

2

Đ

100498

Lương Thu Thảo

Nữ

8

4,5

5,5

7

4

9

38

3

Đ

100500

Nguyễn Thị Bé Thảo

Nữ

5

2,5

6

7

5

8

33,5

2

Đ

100501

Trần Phương Thảo

Nam

5

3

5

8,5

4,5

9

35

1

Đ

100503

Vương Thanh Thảo

Nữ

2

3

8,5

5,5

3

9